Cấu trúc một ô bản vẽ
Catalogue Quang Minh trình bày mỗi mã hàng trong một ô gồm ba phần:
- Tên bộ phận ở đầu ô: "KHUNG BAO CỬA ĐI", "ĐỐ CHỮ T CHO CÁNH", "MÁNG TRÊN"…
- Hình mặt cắt vẽ đúng tỷ lệ, kèm đường kích thước màu xanh cho hai chiều bao ngoài (rộng, cao). Đường nét đen là thành nhôm.
- Bảng ba cột: MÃ HÀNG · QUY CÁCH · TRỌNG LƯỢNG.
Trên website, ảnh thứ hai của mỗi sản phẩm chính là ô bản vẽ này, đã được cắt và phóng to; mô hình 3D và mặt cắt 2D kỹ thuật được dựng từ đúng hình vẽ đó.
Đọc mã hàng
Mã hàng có tiền tố QM- và phần mã theo hệ:
| Dạng mã | Hệ | Ghi chú |
|---|---|---|
| QM-C33xx, QM-C32xx, QM-CC3296, QM-E192, QM-F347A | Xingfa Hệ 55 | Hậu tố S = dòng dày 1.2; không S = dòng dày 2.0 (cửa đi) hoặc 1.4 (cửa sổ) |
| QM-DG-MDxx, QM-DG-6501, QM-DG-SCH01 | Mặt dựng | DG = đố/thanh mặt dựng |
| QM-T10xx, QM-T705xA, QM-VH-052 | Hệ 1000 | Hậu tố A phân biệt với Hệ 700 |
| QM-70xx, QM-4223, QM-4332, QM-A858, QM-B183 | Hệ 700 | Mã 4 số + lá sách |
| QM-7008 / 7011 / 7012 / 7019 / 7109 | Vách ngăn | |
| QM-505x | Hệ 500 | |
| QM-97xxM, QM-984x, QM-T324x | Tủ kệ | |
| QM-Vxx, QM-Hxxxx, QM-Øxx | Nội thất | V = vuông, H = hộp chữ nhật, Ø = ống tròn |
| QM-BS-xx, QM-XYM-06 | Đèn LED | |
| QM-GAP-xx | Phòng cháy |
Đọc quy cách
Quy cách ghi rộng × cao × dày tính bằng mm, ví dụ QM-C3303S: 54.8 × 87 × 1.3.
- Rộng (54.8): kích thước theo phương chiều sâu bộ cửa — chính là "Hệ 55".
- Cao (87): kích thước nhìn thấy trên mặt cửa.
- Dày (1.3): bề dày thành nhôm. Với thanh có nhiều bề dày khác nhau, đây là bề dày thành chính.
Ống tròn ghi Ø × dày (Ø25 × 1.0). Lá sách chỉ ghi cao × dày (59.7 × 1.2) vì bề rộng là kích thước cắt theo cửa.
Trên hình vẽ, hai đường kích thước màu xanh cho biết chiều nào là rộng, chiều nào là cao — một số mã catalogue ghi thứ tự đảo (ví dụ QM-7054 "25.4 × 100" với hình vẽ rộng 100), nên luôn đối chiếu với hình.
Đọc trọng lượng
"5.32KG/6M" là khối lượng một thanh dài 6 m. Chia 6 được kg/m (0.887 kg/m). Con số này:
- Dùng để ước tính giá (nhôm định hình bán theo kg hoặc theo thanh);
- Dùng để kiểm tra nhôm thật: cân một thanh, nếu nhẹ hơn 5% trở lên so với catalogue thì thành mỏng hơn công bố;
- Dùng để tính tải khi treo cánh cửa.
Mối quan hệ: kg/6 m = diện tích mặt cắt (mm²) × 6.000 mm × 2,7 × 10⁻⁶ (khối lượng riêng nhôm 2,7 g/cm³). Với QM-C3328S, 5.32 kg/6 m tương ứng diện tích mặt cắt khoảng 328 mm².
Đọc hình dạng mặt cắt
Ba chi tiết cần nhìn trên hình:
- Rãnh gioăng: các khe nhỏ có ngạnh ở mép thanh, nơi lắp gioăng EPDM. Vị trí rãnh cho biết thanh này ghép với thanh nào.
- Rãnh phụ kiện: khe chữ C dọc thanh cánh để lắp khoá đa điểm, thanh truyền động (QM-C459 chính là thanh truyền động chạy trong rãnh này).
- Khoang rỗng: số khoang và vách ngăn trong lòng thanh; nhiều khoang = cứng hơn và cách nhiệt tốt hơn.
Từ bản vẽ đến đơn hàng
Một đơn hàng cửa đi hai cánh cao 2.2 m rộng 1.6 m dòng dày 1.2 cần: khung bao QM-C3328S (2×2.2 + 1.6 = 6 m → 1 thanh), cánh mở ngoài QM-C3303S (4×2.2 + 2×0.8 = 10.4 m → 2 thanh), đố động QM-C3323A (2.2 m → 1 thanh), nẹp kính QM-C3295 (theo chu vi kính), ke góc F347A (8 cái). Ghi mã hàng và số thanh 6 m vào đơn — đó là cách đặt hàng chính xác nhất.
Từ khóa
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên chia sẻ ý kiến!

