Con số "55" nằm ở đâu trên thanh nhôm?
Trên catalogue kỹ thuật, khung bao cửa đi Xingfa Hệ 55 của Quang Minh có quy cách 54.8 × 66 × 1.3 mm (mã QM-C3328S). Con số 54.8 mm chính là bề rộng khung bao theo phương vuông góc với mặt cửa — nói cách khác là chiều sâu của bộ cửa khi lắp vào tường. Người trong nghề làm tròn thành "Hệ 55".
Vậy Hệ 55 không nói gì về độ dày thành nhôm. Cùng một Hệ 55, Quang Minh sản xuất hai dòng:
| Dòng | Độ dày thành | Khung bao cửa đi | Cánh cửa đi | Dùng cho |
|---|---|---|---|---|
| Dày 1.2 | 1.2–1.4 mm | QM-C3328S · 5.32 kg/6 m | QM-C3303S · 6.48 kg/6 m | Nhà phố, căn hộ, cửa khẩu độ vừa |
| Dày 2.0 | 1.8–2.0 mm | QM-C3328 · 7.54 kg/6 m | QM-C3303 · 8.6 kg/6 m | Biệt thự, cửa lớn, tầng cao, mặt tiền gió mạnh |
Hai thanh khung bao trên có mặt cắt giống hệt nhau, chỉ khác bề dày thành — nhưng chênh nhau hơn 40% khối lượng nhôm. Đó là lý do hai báo giá "cùng Hệ 55" có thể khác nhau rất xa.
Ba thông số cần đọc trên bản vẽ mặt cắt
Mỗi mã hàng trong catalogue Quang Minh đi kèm một ô bản vẽ mặt cắt với ba dòng thông tin:
- Mã hàng (ví dụ QM-C3303S): chữ S ở cuối là dòng dày 1.2; không có S là dòng dày 2.0.
- Quy cách R × C × dày (ví dụ 54.8 × 87 × 1.3): rộng, cao và bề dày thành tính bằng mm.
- Trọng lượng kg/6 m: khối lượng của một thanh tiêu chuẩn dài 6 m. Đây là con số dùng để đối chiếu nhanh nhất — nhôm nhẹ hơn công bố nghĩa là thành mỏng hơn công bố.
Trên trang sản phẩm của website, bạn có thể xem bản vẽ mặt cắt gốc, mô hình 3D dựng từ chính mặt cắt đó và bảng thông số tương ứng.
Một bộ cửa đi Xingfa Hệ 55 gồm những thanh nào?
- Khung bao cửa đi (C3328S / C3328): thanh bao quanh ô cửa, bắt vào tường.
- Cánh cửa đi mở ngoài / mở trong (C3303S, C3332S / C3303, C3332): thanh tạo khung cánh, chọn theo chiều mở.
- Đố động (C3323A dùng chung, C3323 cửa đi): thanh đứng ở mép cánh gặp nhau của cửa hai cánh.
- Ngang cánh dưới cắt 90° (C3304S / C3304): thanh ngang đáy cánh, rộng 138 mm để lắp bậc chống nước.
- Nẹp kính (C3295, CC3296): thanh giữ tấm kính trong cánh.
- Ke góc (F347A, 95 × 95 × 3.0 mm): chi tiết ghép góc 45°, ép thuỷ lực, quyết định độ vuông và cứng của khung.
- Ốp chân, nẹp nối khung, thanh truyền động (C3329, C3300, C459): phụ kiện hoàn thiện.
Cửa sổ Hệ 55 dùng bộ mã riêng, mảnh hơn: khung bao cửa sổ C3318S (50 × 54.8 × 1.2), cánh cửa sổ C3202S (54.8 × 76 × 1.2), đố chữ T C3313S / C3203S, khung bao vách kính C3209S cho ô kính cố định.
Ba câu hỏi nên đặt cho nhà cung cấp
- Bề dày thành bao nhiêu mm, ghi trong báo giá không? Yêu cầu ghi rõ theo từng mã.
- Hợp kim và trạng thái nhiệt luyện? Tiêu chuẩn cho cửa dân dụng là A6063-T5 (bền kéo ≥ 150 N/mm², bền nén ≥ 110 N/mm², độ giãn ≥ 8%). Cửa khẩu độ lớn có thể yêu cầu A6061-T5 (≥ 240 / ≥ 205).
- Sơn gì, bảo hành bao lâu? Sơn tĩnh điện Jotun hoặc PPG do nhà máy được chứng nhận Approved Applicator thi công, bảo hành màng sơn 20 năm.
Trả lời được ba câu hỏi này, bạn đã loại được phần lớn nhôm kém chất lượng gắn mác "Hệ 55".
Tags
Comments (0)
No comments yet. Be the first to share your thoughts!

